Học tiếng Pháp khi bạn nói tiếng Anh có thể dễ dàng hơn bạn tưởng.
Thật vậy, tiếng Anh và tiếng Pháp có một lịch sử lâu dài. Sau Cuộc chinh phục Norman năm 1066, phần lớn từ vựng tiếng Anh đã được vay mượn từ tiếng Pháp. Ngày nay, người ta ước tính rằng 30 đến 40% từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Điều này giúp người mới bắt đầu có những mốc nhận biết hữu ích, cho phép họ nhanh chóng nhận ra các từ quen thuộc trong ngôn ngữ của Molière.
Một số từ là “người bạn thật sự”: chúng giống nhau và có cùng nghĩa. Ví dụ:
- Important → Important
- Restaurant → Restaurant
- Minute → Minute
- Các từ kết thúc bằng -ism (như tourism, optimism, realism)
- Các từ kết thúc bằng -tion (như information, communication, action)
Những từ này giúp việc học dễ dàng hơn và tạo sự tự tin. Nhưng hãy cẩn thận với từ giả bạn: những từ trông quen nhưng có nghĩa khác. Chúng có thể gây hiểu lầm… hoặc thậm chí tình huống xấu hổ!
Bài viết này dành cho người nói tiếng Anh muốn nổi bật và thực sự làm chủ tiếng Pháp.
| English | French False Friend | Correct Meaning (Vietnamese) |
|---|---|---|
| Account | Accompte | Accompte = tiền đặt cọc ; Account = tài khoản |
| To Accommodate | Accomoder | Accomoder = chuẩn bị / sắp xếp ; To Accommodate = cho ở / tiếp đón |
| Actual | Actuel | Actuel = hiện tại / đương thời ; Actual = thực sự |
| Actually | Actuellement | Actuellement = hiện tại ; Actually = thật ra / thực tế |
| An Advertisement | Avertissement | Avertissement = cảnh báo ; An Advertisement = quảng cáo |
| The Agenda | Agenda | Agenda = nhật ký ; The Agenda = chương trình / kế hoạch họp |
| An Affair | Affaires | Affaires = công việc ; An Affair = mối quan hệ tình cảm |
| To Attend | Attendre | Attendre = chờ đợi ; To Attend = tham dự |
| An Arm | Arme | Arme = vũ khí ; An Arm = cánh tay |
| A Blessing | Blessure | Blessure = vết thương ; A Blessing = phước lành |
| A Bra | Bras | Bras = cánh tay ; A Bra = áo ngực |
| A Car | Car | Car = xe khách / xe buýt ; A Car = ô tô |
| A Casserole | Casserole | Casserole = cái nồi ; A Casserole = món hầm |
| A Cave | Cave | Cave = hầm rượu ; A Cave = hang động |
| A Chair | Chair | Chair = thịt ; A Chair = ghế |
| To Charge | Charger | Charger = chất / tải ; To Charge = tính tiền |
| Chips | Chips | Chips = khoai tây lát (crisps) ; Chips = khoai tây chiên |
| A Commercial | Commercial | Commercial = nhân viên kinh doanh ; A Commercial = quảng cáo (TV) |
| A Coin | Coin | Coin = góc ; A Coin = đồng xu |
| College | Collège | Collège = trường trung học ; College = đại học |
| To Cry | Crier | Crier = hét ; To Cry = khóc |
| Current | Courant | Courant = thông thường ; Current = hiện tại |
| Deception | Déception | Déception = thất vọng ; Deception = lừa dối / mưu mẹo |
| To Deliver | Délivrer | Délivrer = giải thoát ; To Deliver = giao hàng |
| To Demand | Demander | Demander = hỏi ; To Demand = yêu cầu |
| A Degree | Degré | Degré = mức độ ; A degree = bằng cấp |
| To Dispose | Disposer | Disposer = sắp xếp ; To Dispose = vứt bỏ |
| A Douche | Douche | Douche = vòi sen ; A Douche = kẻ ngốc |
| Engaged | Engagé | Engagé = tham gia ; Engaged = đính hôn |
| Envy | Envie | Envie = mong muốn ; Envy = ghen tị |
| Eventually | Eventuellement | Eventuellement = có thể ; Eventually = cuối cùng |
| Evidence | Evidence | Evidence = rõ ràng ; Evidence = bằng chứng |
| A Factory | Facteur | Facteur = nhân viên bưu điện ; A Factory = nhà máy |
| Finally | Finalement | Finalement = cuối cùng ; Finally = cuối cùng / cuối cùng thì |
| A Figure | Figure | Figure = khuôn mặt ; A Figure = con số |
| Gentle | Gentil | Gentil = tốt bụng ; Gentle = dịu dàng |
| Hazard | Hasard | Hasard = cơ hội ; Hazard = nguy hiểm |
| To Ignore | Ignorer | Ignorer = không biết ; To Ignore = phớt lờ |
| A Journey | Journée | Journée = ngày ; A Journey = chuyến đi |
| Jolly | Joli | Joli = đẹp ; Jolly = vui vẻ |
| A Kiosk | Kiosque | Kiosque = nhà hè / sân khấu nhỏ ; Kiosk = cabin điện thoại (UK) |
| A Lecture | Lecture | Lecture = đọc ; A Lecture = bài giảng / bài nói đạo đức |
| A Library | Librairie | Librairie = hiệu sách ; A Library = thư viện |
| A Licence | Licence | Licence = bằng cấp ; A Licence = giấy phép lái xe |
| Location | Location | Location = thuê ; A Location = vị trí |
| A Prune | Prune | Prune = trái mận ; A Prune = mận khô |
| A Pub | Pub | Pub = quảng cáo ; A Pub = quán bar |
| A Store | Store | Store = rèm cửa ; A Store = cửa hàng |
| Medicine | Médecin | Médecin = bác sĩ ; Medicine = thuốc |
| Novel | Nouvelle | Nouvelle = tin ngắn / thông báo ; A Novel = tiểu thuyết |
| Pain | Pain | Pain = bánh mì ; Pain = nỗi đau |
| Patron | Patron | Patron = ông chủ ; Patrons = khách hàng (từ vựng quán bar) |
| Petrol | Pétrole | Pétrole = dầu ; Petrol = xăng |
| A Piece | Pièce | Pièce = phòng ; A Piece = miếng / phần |
| Proper | Propre | Propre = sạch ; Proper = thích hợp |
| Pass an Exam | Passer un examen | Passer un examen = làm bài kiểm tra ; To Pass an Exam = vượt qua kỳ thi |
| Notice | Notice | Notice = hướng dẫn ; Notice = thông báo trước |
| To Prevent | Prévenir | Prévenir = cảnh báo ; To Prevent = ngăn chặn |
| To Propose | Proposer | Proposer = đề xuất ; To Propose = cầu hôn |
| Photograph | Photographe | Photographe = nhiếp ảnh gia ; A Photograph = bức ảnh |
| Raisin | Raisin | Raisin = nho ; A Raisin = nho khô |
| To Regard | Regarder | Regarder = nhìn ; To Regard = xem xét / cân nhắc |
| To Relieve | Relever | Relever = nhặt lên / nâng lên ; To Relieve = làm dịu / giảm bớt |
| To Retire | Retirer | Retirer = gỡ ra ; To Retire = nghỉ hưu |
| Route | Route | Route = đường ; Route = tuyến đường |
| To Resumer | Résumer | Résumer = tóm tắt ; To Resume = tiếp tục |
| Sale | Sale | Sale = bẩn ; Sale = hàng giảm giá |
| Sensible | Sensible | Sensible = hợp lý ; Sensible = nhạy cảm |
| Slip | Slip | Slip = đồ lót ; To Slip = trượt |
| Supplier | Supplier | Supplier = cầu xin ; To Supply = cung cấp |
| Surname | Surnom | Surnom = biệt danh ; Surname = họ |
| Sympathetic | Sympathique | Sympathique = thân thiện ; Sympathetic = thông cảm |
| Tissu | Tissue | Tissue = khăn tay ; Tissu = vải |
| Tongue | Tongs | Tongs = dép xỏ ngón ; Tongue = lưỡi |
| Umbrella | Ombrelle | Ombrelle = ô che nắng ; Umbrella = ô mưa |
| Vacancy | Vacances | Vacances = kỳ nghỉ ; Vacancy = vị trí còn trống |
| A Venue | Venue | Venue = đến nơi ; A Venue = địa điểm tổ chức |
| Vest | Veste | Veste = áo khoác ; Vest = áo ba lỗ / áo lót |
| Wagon | Wagon | Wagon = toa xe ; Wagon = xe đẩy |
Cách tránh nhầm lẫn với từ giả bạn
- Học những từ giả bạn phổ biến nhất và thực hành trong ngữ cảnh thực tế.
- Luôn kiểm tra nghĩa – chỉ vì một từ trông quen thuộc không có nghĩa là nó giống nghĩa tiếng Anh.
- Đọc, nghe và hòa mình vào tiếng Pháp để thấy cách dùng thực tế.
- Thực hành với giáo viên hoặc đối tác ngôn ngữ để sửa lỗi ngay lập tức.
Kết luận
Các từ giả bạn là một phần của việc học tiếng Pháp. Với sự chú ý và luyện tập, bạn có thể giao tiếp tự tin, tránh hiểu lầm và thực sự nổi bật.
Tại Atelier An Phu, chúng tôi giúp học viên nói tiếng Anh nhận diện và làm chủ các từ khó này đồng thời phát triển sự lưu loát trong nói và viết. Với những hướng dẫn đúng, việc học tiếng Pháp trở nên thú vị thực sự!


