Thứ Hai-Thứ Sáu 8AM-7PM. Thứ Bảy 8AM-6PM.

Tiếng lóng Pháp: Hướng dẫn về những Biểu cảm Mới Nhất

Ngôn ngữ Pháp luôn luôn đang tiến triển, bị ảnh hưởng bởi nhiều văn hóa khác nhau, dù là văn hóa Ả Rập, châu Phi, Romani, Mỹ và nhiều loại văn hóa khác.

Cả trong giao tiếp nói và viết, các cụm từ mới liên tục xuất hiện, đặc biệt là trên mạng xã hội, đang tạo ra những gì có thể được gọi là “tiếng Pháp mới”. Tuy nhiên, khía cạnh này của ngôn ngữ không luôn được bao phủ trong các bài giảng học thuật, mặc dù nó đang trở thành tiêu chuẩn trong nhiều cuộc trò chuyện.

Bạn có đam mê với tiếng Pháp và mong muốn hoàn toàn đắm chìm vào văn hóa của những người nói tiếng Pháp trẻ? Bạn muốn gây ấn tượng với bạn bè Pháp bằng kiến thức về các cụm từ mới nhất?

Vậy, bài viết này dành cho bạn!

Cùng nhau, chúng ta sẽ khám phá những cụm từ thời trang đang nở rộ trên mạng xã hội và trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Những từ và cụm từ nhỏ này làm sôi động giao tiếp và khiến bạn thực sự cảm thấy trong cuộc sống.

Chú ý! Bài viết này tập trung vào tiếng Pháp không chính thống được sử dụng bởi giới trẻ. Đây không phải là ngôn ngữ chính thống và không nên sử dụng trong tất cả các tình huống, đặc biệt là trong bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

 

Biểu lộ Ý kiến Tiêu cực

  • C’est relou. “Nó làm phiền”. Để biểu lộ sự khó chịu với một tình huống hoặc người nào đó, chúng ta sử dụng tính từ “relou”, một biến thể của “c’est lourd” (cũng như “c’est pesant”). Thay thế cho “annoying” hoặc “bothersome” của những ngày trước, nó mang lại một cảm giác hiện đại và quen thuộc hơn cho từ vựng của bạn.
    Ví dụ: “C’est relou, le train est encore en retard”.

 

  • C’est baddant. “Nó làm buồn”. Để mô tả một điều gì đó tiêu cực, làm buồn hoặc nhạt nhẽo, chúng ta sử dụng cụm từ “c’est baddant”, phát sinh từ tiếng Anh “bad”.
    Ví dụ: “C’est baddant, j’ai perdu mon portefeuille”.

 

  • C’est malaisant. “Nó làm ngượng”. Để mô tả một tình huống xấu hổ hoặc không thoải mái, chúng ta sử dụng tính từ “malaisant”. Một thuật ngữ thay thế cho “embarrassing” hoặc “awkward” của những ngày trước và dịch hoàn hảo cảm giác không thoải mái xã hội này, vang lên tiếng Anh “it’s awkward” hoặc “it’s cringe” (một số người thậm chí sử dụng “c’est cringe”).
    Ví dụ:  “C’était super malaisant quand il a avoué son erreur devant tout le monde”.

 

  • C’est chelou. “Nó kì lạ”. Để mô tả một điều gì đó kì lạ, lạ hoặc bất thường, chúng ta sử dụng tính từ “chelou”. Thay thế cho “suspicious” hoặc “weird” của những ngày trước, nó mang lại một cảm giác nhẹ nhàng và hiện đại hơn cho các mô tả của bạn.
    Ví dụ: “J’ai trouvé ça chelou, son comportement après la dispute”.

 

  • C’est tendu. “Nó căng thẳng”. Cụm từ này được sử dụng để mô tả một tình huống phức tạp, không dễ chịu, căng thẳng hoặc xung đột. Nó chỉ ra rằng bầu không khí là căng thẳng và mọi thứ không diễn ra như kế hoạch.
    Ví dụ: “J’ai 3 jours de retard sur mon travail, c’est tendu.”

 

  • C’est claqué. “Nó bị hỏng”. Để mô tả một điều gì đó xấu, chất lượng kémhoặc thực hiện kém.
    Ví dụ: “Sa tenue est complètement claquée”.

 

  • C’est mort. “Nó chết” Để biểu thị rằng một điều gì đó không thể hoặc xấu, chúng ta sử dụng cụm từ “c’est mort”. Nó chỉ ra một tình huống không hy vọng hoặc một kết quả không thuận lợi.
    Ví dụ: “J’ai essayé de le contacter, mais c’est mort, son téléphone est éteint”.

 

Biểu lộ Ý kiến Tích cực

  • C’est carré. “Nó vuông vắn”. Để mô tả một điều gì đó được làm tốt, chính xác hoặc được tổ chức, chúng ta sử dụng cụm từ “c’est carré”. Nó ngụ ý rằng một điều gì đó được thực hiện hoặc cấu trúc hoàn hảo.
    Ví dụ: “Il nous a invité à dîner, c’était vraiment carré”.

 

  • C’est frais. “Nó mới mẻ”. Để nói về một điều gì đó tích cực, cool, chúng ta sử dụng cụm từ “c’est frais”.
    Ví dụ: “Je suis enfin en vacances, c’est trop frais”.

 

  • C’est le feu. “Nó cháy”. Được sử dụng để chỉ một điều gì đó rất kích thích, tuyệt vời hoặc đẹp mắt.
    Ví dụ: “Ce concert hier soir c’était le feu, l’ambiance était incroyable !”

 

  • C’est ouf. “Nó điên”. Biến thể của “C’est fou”, c’est ouf có nghĩa là một điều gì đó đáng kinh ngạc, để đánh dấu sự ngạc nhiên, tích cực hoặc tiêu cực.
    Ví dụ: “Tu as vu Cécile ? Elle revient de vacances, son bronzage est ouf.”

 

  • Je suis chaud. “Tôi nóng”. Để biểu lộ sự hăng hái hoặc động viên để làm một điều gì đó, chúng ta sử dụng cụm từ “je suis chaud”. Nó chỉ ra rằng bạn đã sẵn lòng và động viên để tham gia vào một hoạt động hoặc đối mặt với một thách thức.
    Ví dụ: “Je suis chaud pour aller au concert ce soir, tu viens ?”.

 

  • Grave. “Hoàn toàn”. Để xác nhận một tuyên bố hoặc biểu lộ sự đồng ý của bạn, chỉ cần sử dụng từ “grave”. Quên “tout à fait” hoặc “absolument”, “grave” là chuẩn mực mới để nói rằng bạn đồng ý. Bạn có thể sử dụng nó thay cho “très” hoặc “vraiment”, như trong ví dụ này: Tôi rất vui.
    Ví dụ: “J’ai grave aimé ce film !”.

 

Viết tắt hoặc Viết rút gọn

  • Bjr: Bonjour (Xin chào)
  • Cc: Coucou (Xin chào (để chào))
  • Frr: Frère (Anh em)
  • Jsp: Je sais pas (Tôi không biết)
  • MDR: Mort de rire (LOL)
  • Mtn: Maintenant (Bây giờ)
  • Pcq: Parce que (Bởi vì)
  • PTDR: Pété de Rire (ROFL)
  • Qqc: Quelque chose (Một cái gì đó)
  • Qq1: Quelqu’un (Một ai đó)
  • Tavu: T’as vu (Bạn đã thấy / Bạn hiểu không?)
  • Tkt: T’inquiète (Đừng lo)

 

Đó là những gì bạn cần, bây giờ bạn đã có chìa khóa để giải mã ngôn ngữ Pháp hàng ngày và hòa nhập vào văn hóa phổ biến!

Hãy nhớ rằng học ngôn ngữ chủ yếu là về thực hành và sự đắm chìm trong đó.

Vậy nên, đừng ngần ngại sử dụng những cụm từ này trong cuộc trò chuyện hàng ngày của bạn và làm quen với các xu hướng ngôn ngữ mới nhất.

Hãy nhớ theo dõi các người ảnh hưởng Pháp và nghệ sĩ trên mạng xã hội để cập nhật những cụm từ mới nhất và làm phong phú vốn từ vựng của bạn.

Hẹn gặp lại trong những cuộc phiêu lưu ngôn ngữ mới với Atelier An Phu!

Posts Récents

À Propos de L'Atelier

L’Atelier est un centre d’études linguistiques (français, anglais, vietnamien, espagnol, allemand, russe), situé à Thao Dien, et ouvert à tout public : enfants, adolescents, et adultes de toutes nationalités.

Nos Services

Nos cours hero (1)

Cours particuliers

Examens hero (1)

Préparation aux examens

Services aux professionnels

Services pro

Nous Contacter

Bạn có muốn học một ngôn ngữ không?

 🇫🇷 🇬🇧 🇪🇸 🇩🇪 🇮🇹 🇷🇺 🇻🇳

Hãy tận hưởng một phiên thử nghiệm miễn phí!

Hãy để lại thông tin của bạn và chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn.